Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tử vong" (1)
tử vong
Tiếng Anh
Động từto die, to pass away
Tuy nhiên, hôm sau nạn nhân đã tử vong tại bệnh viện.
However, the next day the victim died at the hospital.
Từ liên quan "tử vong" (1)
tỷ lệ tử vong
Tiếng Anh
Cụm từMortality rate
Tỷ lệ tử vong lên tới 50%.
The mortality rate is up to 50%.
Cụm từ "tử vong" (4)
Một phụ nữ sau đó cũng tử vong vì bị thương nặng.
A woman also died later due to serious injuries.
Tuy nhiên, hôm sau nạn nhân đã tử vong tại bệnh viện.
However, the next day the victim died at the hospital.
Tỷ lệ tử vong lên tới 50%.
The mortality rate is up to 50%.
Ít nhất 16 người đã tử vong do sốc nhiệt.
At least 16 people have died from heatstroke.
